NK42W0H-1T(WD)(D) | 2MP H.265 Bullet WiFi Kit

Giá LH: 0869 525 552

Mô tả

  • Một gói cung cấp mọi thứ cần thiết cho các tình huống giám sát nhỏ: Một NVR Wi-Fi 4-ch với giải mã lên đến 2 ch @ 2MP
  • 4 camera Wi-Fi đạn 2 MP với công nghệ nén H.265 hiệu quả
  • Một cáp mạng và một cáp HDMI
  • Cài đặt sẵn ổ cứng 1 TB
  • Kết nối Wi-Fi tự động và cài đặt dễ dàng
  • Dịch vụ và ứng dụng đám mây Hik-Connect để quản lý và xem thiết bị từ xa.

quy cách

  • Loi V Máy nh: đạn
  • Cm Biến Hình nh: CMOS quét lũy tiến 1/2,7″
  • Chiếu Sáng Ti Thiu: Màu sắc: 0.018 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux với IR
  • Tc Đ Ca Trp: 1/3 giâs đến 1/100.000 giâ la
  • Ngày &Amp Đêm: Bộ lọc cắt IR
  • WDR: DWDR
  • Điu Chnh Góc: Pan: 0 ° đến 360 °, nghiêng: 0 ° đến 90 ° , xoay: 0 ° đến 360 °
  • Mc Đ Bo V: IP66
  • Vt Liu: Bìa trước: kim loại, nắp sau: nhựa
  • H Tr Wi-Fi:
  • Tiêu C: 2,8 mm
  • Aperture: 6
  • Tp Trung: Cố định
  • Fov: 2,8 mm, FOV ngang: 112 °, FOV dọc: 59 °, FOV chéo: 134 °
  • Ngàm ng Kính: M12
  • Phm Vi IR: Lên đến 30 m
  • Nén Video: Luồng chính: H.265+/H.264+/H.265/H.264 Sub-stream: H.265/H.264
  • Loi H.265: Hồ sơ chính
  • 265+: Hỗ trợ luồng chính
  • Tc Đ Bit Video: 32 Kbps đến 8 Mbps
  • Nén Âm Thanh: 711ulaw / G.711alaw / G.722.1 / G.726 / MP2L2 / PCM / AAC
  • Tc Đ Bit Âm Thanh: 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps(G.711 alaw)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-160Kbps(MP2L2)/16-64Kbps(AAC)
  • Tc Đ Ly Mu Âm Thanh: 8 kHz / 16 kHz
  • Lc Tiếng n Môi Trường:
  • Đ Phân Gii Ti Đa: 1920 × 1080
  • Dòng Chính:

50Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)

60Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)

  • Lung Ph:

50Hz: 25 fps (640 × 360)

60Hz: 30 fps (640 × 360)

  • Thiết Đt Hình nh: Gương, mặt nạ bảo mật, độ bão hòa, độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, đạt được, cân bằng trắng có thể điều chỉnh bằng phần mềm máy khách hoặc trình duyệt web
  • Giao Thc: TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, DDNS, HTTP, HTTPS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, Bonjour
  • Chc Năng Chung: Chống nhấp nháy, nhịp tim, đặt lại mật khẩu qua e-mail
  • Khách Hàng: iVMS-4200, Hik-Kết nối
  • Giao Din Truyn Thông: 1 cổng Ethernet tự thích ứng RJ45 10M / 100M
  • Âm Thanh I/O: 1 Micrô tích hợp
  • Cung Cp Đin: 12 VDC ± 25%, phích cắm điện đồng trục Ø5,5 mm, bảo vệ cực ngược
  • Tiêu Th: 12 VDC, 0,5 A, tối đa 6,0 W
  • Nhit Đ Làm Vic: 30 °C đến 60 °C (-22 °F đến 140 °F)
  • Đ m Làm Vic: 95% hoặc ít hơn (không ngưng tụ)
  • Kích Thước (D × D × H) : 175,6 × 73,0 × 89,1 mm (6,9″ × 2,9″ × 3,5″)
  • 330 g (0,7 lb.)
  • Đu Vào Video IP: 4 ch
  • Băng Thông Đến /Đi: 50 Mbps/ 40 Mbps
  • Đu Ra HDMI /VGA:

1 ch, độ phân giải: 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz

Đầu ra đồng thời HDMI / VGA

  • Đu Ra Âm Thanh: 1 ch, RCA (tuyến tính, 1 KΩ)
  • Giao Din Mng: 1, Giao diện Ethernet RJ45 10/100M
  • Giao Thc Mng: IPv6, UPnP™, NTP, SADP, DHCP
  • Kết Ni T Xa: 16
  • Di Tn S: 2,4 GHz
  • Cu Trúc Ăng Ten: 2 × 2MIMO
  • Tc Đ Truyn: 144 Mbps
  • Tiêu Chun Truyn Ti: IEEE 802.11b/g/n
  • Sata: 1
  • Kh Năng: Dung lượng tối đa 6 TB cho mỗi đĩa
  • Giao Din USB: Bảng điều khiển phía sau: 2 × USB 2.0
  • Cung Cp Đin: 12 VDC
  • Tiêu Th (Không Tt HDD Và PoE) : ≤ 12 W
  • Nhit Đ Làm Vic: 10 °C đến 55 °C (14 °F đến 131 °F)
  • Đ m Làm Vic: 10% đến 90%
  • Kích Thước (D × D × H) : 265 × 225 × 48 mm (10,4″ × 8,9″ × 1,9″)
  • Trng Lượng (Không Có Đĩa Cng) : ≤ nặng 1,6 kg (3,5 lb.)
  • Ph Kin:

Cáp nguồn: 4 × nguồn IPC, 1 cáp × NVR

Cáp Ethernet: RJ45, Cat5e UTP, 1 m. Kết nối NVR và Switch

Cáp HDMI: 1 × HDMI, 2 m, màu đen

  • Đĩa Cng: -1T: Cài đặt sẵn ổ cứng 1 TB
  • Chng Nhn: FCC, CE
  • Trng Lượng (Có Gói): ≤ 7 kg (15,4 lb.)